Khi tìm hiểu khoản vay, bạn sẽ gặp hai cụm từ hay đi kèm: "trả đều" và "dư nợ giảm dần". Nghe qua có vẻ giống nhau, nhưng cách trả khác nhau sẽ khiến số tiền phải bỏ ra mỗi kỳ và tổng chi phí khác nhau. Bài viết này giải thích từng cách bằng lời đơn giản, rồi dùng một ví dụ với số giả định để bạn thấy sự khác biệt. Đây không phải là thông tin về lãi suất hay điều kiện của bất kỳ đơn vị cho vay nào.

Hiểu nhanh: mỗi kỳ trả gồm hai phần

Dù trả theo cách nào, số tiền bạn trả mỗi kỳ thường gồm hai phần:

Người đang tính toán kế hoạch trả nợ
Cùng một khoản vay, cách trả khác nhau cho ra tổng chi phí khác nhau.
  • Gốc: phần tiền bạn đã vay, trả dần để dư nợ giảm xuống.
  • Lãi: chi phí bạn trả cho việc sử dụng tiền vay, thường tính trên số dư nợ còn lại.

Hai cách trả khác nhau ở chỗ chia hai phần này như thế nào qua các kỳ.

Cách 1: Trả đều mỗi kỳ

Ở cách này, tổng số tiền trả mỗi kỳ gần như bằng nhau từ đầu đến cuối. Những kỳ đầu, dư nợ còn lớn nên phần lãi chiếm nhiều trong số tiền trả, phần gốc ít. Càng về sau, dư nợ giảm, phần lãi nhỏ dần và phần gốc lớn dần, trong khi tổng mỗi kỳ vẫn giữ nguyên.

Ưu điểm: dễ lập kế hoạch tài chính vì bạn biết chính xác mỗi tháng phải chuẩn bị bao nhiêu. Khoản trả ban đầu thường nhẹ hơn so với cách còn lại.

Điều cần lưu ý: vì trong giai đoạn đầu phần gốc trả được ít, dư nợ giảm chậm hơn, nên tổng lãi phải trả thường cao hơn một chút so với cách dư nợ giảm dần.

Cách 2: Dư nợ giảm dần

Ở cách này, phần gốc được chia đều cho các kỳ, còn lãi tính trên dư nợ còn lại. Vì dư nợ giảm đều nên lãi giảm dần theo thời gian, kéo theo tổng số tiền trả mỗi kỳ giảm dần. Kỳ đầu tiên trả nhiều nhất, kỳ cuối trả ít nhất.

Ưu điểm: tổng lãi thường thấp hơn vì dư nợ giảm nhanh ngay từ đầu. Càng trả lâu, gánh nặng mỗi kỳ càng nhẹ.

Điều cần lưu ý: những kỳ đầu cần chuẩn bị số tiền lớn hơn. Nếu thu nhập hiện tại chưa dư dả, giai đoạn đầu có thể khá căng.

Ví dụ minh hoạ bằng số giả định

Các con số dưới đây chỉ là ví dụ minh hoạ với số tròn, giả định để dễ tính. Chúng không phải lãi suất, điều kiện hay lời chào của bất kỳ khoản vay nào.

Giả sử bạn vay 12.000.000 đồng trong 12 tháng, và lãi giả định là 1% mỗi tháng trên dư nợ còn lại.

Trả theo dư nợ giảm dần

  • Mỗi tháng trả gốc 1.000.000 đồng (12.000.000 chia cho 12).
  • Tháng 1: dư nợ 12.000.000 đồng, lãi 120.000 đồng, tổng trả 1.120.000 đồng.
  • Tháng 2: dư nợ 11.000.000 đồng, lãi 110.000 đồng, tổng trả 1.110.000 đồng.
  • Cứ vậy, mỗi tháng tổng trả giảm 10.000 đồng.
  • Tháng 12: dư nợ 1.000.000 đồng, lãi 10.000 đồng, tổng trả 1.010.000 đồng.
  • Tổng lãi cả kỳ: 780.000 đồng.

Trả đều mỗi kỳ

  • Mỗi tháng trả khoảng 1.066.000 đồng, giữ nguyên từ tháng 1 đến tháng 12.
  • Tháng 1: lãi 120.000 đồng, phần còn lại khoảng 946.000 đồng là gốc.
  • Tháng 12: lãi chỉ còn khoảng 10.500 đồng, gần như toàn bộ là gốc.
  • Tổng lãi cả kỳ: khoảng 794.000 đồng.

Nhìn lại hai cách

  • Tháng đầu trả: dư nợ giảm dần 1.120.000 đồng; trả đều khoảng 1.066.000 đồng.
  • Tháng cuối trả: dư nợ giảm dần 1.010.000 đồng; trả đều khoảng 1.066.000 đồng.
  • Tổng lãi (giả định): dư nợ giảm dần 780.000 đồng; trả đều khoảng 794.000 đồng.

Trong ví dụ này, tháng đầu của cách dư nợ giảm dần nặng hơn, nhưng tổng lãi thấp hơn một chút. Cách trả đều nhẹ hơn ở tháng đầu và đều đặn hơn. Sự chênh lệch tổng lãi phụ thuộc vào kỳ hạn và mức lãi thật, nên đừng lấy ví dụ này làm số liệu để so sánh với khoản vay thật của bạn.

Cách tính lãi cũng cần hỏi rõ

Ngoài hai cách trên, có một điểm nhiều người bỏ sót: lãi được tính trên dư nợ còn lại hay trên số tiền vay ban đầu suốt cả kỳ hạn. Nếu lãi luôn tính trên số tiền vay ban đầu dù bạn đã trả bớt gốc, chi phí thực tế bạn chịu có thể cao hơn bạn tưởng khi nhìn vào mức lãi nghe có vẻ nhỏ. Theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN, thỏa thuận cho vay của tổ chức tín dụng phải nêu rõ mức lãi suất và phương pháp tính lãi, nên bạn có quyền hỏi và yêu cầu ghi rõ. Vì vậy, hãy hỏi thẳng: "Lãi tính trên số dư nào, và tổng số tiền tôi phải trả khi kết thúc là bao nhiêu?"

Nên chọn cách nào?

Không có cách nào đúng cho tất cả mọi người. Bạn có thể cân nhắc:

  • Thu nhập ổn định, muốn dễ lập kế hoạch: trả đều thường tiện hơn vì mỗi tháng một con số cố định.
  • Giai đoạn đầu có khả năng trả cao hơn, muốn giảm tổng lãi: dư nợ giảm dần có thể phù hợp.
  • Thu nhập theo mùa vụ hoặc chưa chắc chắn: hãy ưu tiên cách khiến những tháng đầu không quá căng, và hỏi thêm về khả năng trả trước hạn.

Dù chọn cách nào, hãy kiểm tra thêm điều kiện trả nợ trước hạn: có được trả sớm không, có phí không. Đây là điều giúp bạn giảm tổng chi phí nếu sau này có thêm tiền.

Hỏi gì để không bị nhầm?

  1. Khoản vay này trả theo cách nào: số tiền mỗi kỳ bằng nhau hay giảm dần?
  2. Lãi tính trên dư nợ còn lại hay trên số tiền vay ban đầu?
  3. Có những loại phí nào ngoài lãi?
  4. Có bảng lịch trả nợ chi tiết từng kỳ không, ghi rõ gốc và lãi?
  5. Tổng số tiền tôi phải trả khi kết thúc hợp đồng là bao nhiêu?

Hãy yêu cầu các câu trả lời bằng văn bản, và đối chiếu với hợp đồng trước khi ký.

Bước tiếp theo

Nếu bạn đang cân nhắc một khoản vay và muốn nhờ giải thích cách trả cụ thể, bạn có thể xem các sản phẩm vay, tự tính trước bằng công cụ tính dư nợ giảm dần hoặc công cụ tính trả góp, đọc thêm câu hỏi thường gặp, hoặc để lại thông tin để chuyên viên gọi lại. Bạn cũng có thể gọi, nhắn Zalo 0913081986 trong khung giờ 8h–21h mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp

Cách nào rẻ hơn, trả đều hay dư nợ giảm dần?

Với cùng mức lãi và kỳ hạn, dư nợ giảm dần thường có tổng lãi thấp hơn một chút, nhưng kỳ đầu phải trả nhiều hơn. Tuy nhiên, mức lãi và các loại phí thực tế mới quyết định tổng chi phí, nên hãy hỏi tổng số tiền phải trả.

Tôi có chọn được cách trả không?

Điều này tùy từng đơn vị cho vay và từng sản phẩm. Hãy hỏi chuyên viên xem khoản vay của bạn áp dụng cách trả nào.

Trả nợ trước hạn có lợi không?

Thường giảm được phần lãi của những kỳ còn lại, nhưng có nơi tính phí trả trước hạn. Hãy hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.

Các con số trong ví dụ có phải mức thật không?

Không. Đó chỉ là số giả định để minh họa cách tính. Với một khoản vay thật, hãy hỏi bên cho vay con số cụ thể và yêu cầu ghi rõ trong hợp đồng trước khi bạn ký.

Nguồn tham khảo

  1. Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng (thỏa thuận cho vay phải nêu lãi suất và phương pháp tính lãi)